🅞 Memory Game: A1 VOCABUALRY LIST 016
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
ngôn ngữ
2
học
3
chân
4
learn
5
lớn
6
rời bỏ
7
cuối cùng
8
join journey
9
large
10
tháng Bảy
11
tham gia
12
July
13
biết
14
rời đi
15
last (final)
16
left
17
leg
18
know
19
leave
20
language