🅐 Learn: UNIT 5: GETTING STARTED

invention

(n) sáng chế

computer hardware

(n.phr) phần cứng máy tính

useful

(adj) hữu ích

allow someone to do something

(v.phr) cho phép ai đó làm gì

completely

(adv) hoàn toàn

be suitable for something

(v.phr) thích hợp cho

educational apps

(n.phr) ứng dụng giáo dục

be convenient for

(v.phr) thuận tiện cho

communicate

(v) giao tiếp

discuss

(v) bàn bạc

laptop

(n) chiếc máy tính xách tay

valuable

(adj) có giá trị

smartphone

(n) điện thoại di động

Result:
1
/13
  


Speak

Your name: ? [Not you?]