🅛 Connection: UNIT 5: GETTING STARTED

(n) điện thoại di động
(v) giao tiếp
(n) chiếc máy tính xách tay
(n.phr) phần cứng máy tính
(adj) hữu ích
(adv) hoàn toàn
completely
be suitable for something
computer hardware
useful
valuable
invention
communicate
be convenient for
allow someone to do something
smartphone
educational apps
laptop
(n.phr) ứng dụng giáo dục
(n) sáng chế
(v.phr) thích hợp cho
(v.phr) thuận tiện cho
(v.phr) cho phép ai đó làm gì
(adj) có giá trị


Your name: ? [Not you?]