🅖 FRIENDS PLUS 9 -UNIT 5: ENGLISH AND WORLD DISCOVERY

(n) phi hành gia
(v) cấy ghép
(n) đau đầu
(v) tiến bộ
(n) dược sĩ
(n) lực hấp dẫn
(v) cho phép
(v) chữa trị
(v) đốt cháy
(n) hóa thạch
(n) giao tiếp
(n) cuộc sống
(v) phát minh
(n) hợp tác
(n) bánh xe
(n) hệ thống
(n) trái đất
(adj) quốc tế
(v) biến mất
(n) rađa (thiết bị dò sóng)
fossil
implant
radar
headache
cooperation
burn
allow
international
wheel
advance
system
life
pharmacist
communication
invent
gravity
earth
astronaut
disappear
cure

Your name: ? [Not you?]