capsule
(n) viên thuốc
capsule
(n) viên thuốc
drug
(n) thuốc
headache
(n) đau đầu
electricity
(n) điện
microchip
(n) vi mạch
life
(n) cuộc sống
radar
(n) rađa (thiết bị dò sóng)
species
(n) loài
invent
(v) phát minh
wheel
(n) bánh xe
design
(v) thiết kế
system
(n) hệ thống
primitive
(adj) nguyên thủy
detect
(v) phát hiện
pharmacist
(n) dược sĩ
cure
(v) chữa trị
mixture
(n) hỗn hợp
creat
(v) tạo ra
explore
(v) khám phá
adapt
(v) thích nghi
imagine
(v) tưởng tượng
astronaut
(n) phi hành gia
moon
(n) mặt trăng
implant
(v) cấy ghép
clinic
(n) phòng khám
extinct
(n) tuyệt chủng
fossil
(n) hóa thạch
risky
(adj) nguy hiểm
communication
(n) giao tiếp
encourage
(v) khuyến khích
enable
(v) giúp
employ
(v) dùng, tuyển dụng
allow
(v) cho phép
advance
(v) tiến bộ
cooperation
(n) hợp tác
publication
(n) ấn phẩm
collaborate
(v) hợp tác
accessible
(adj) có thể tiếp cận
gravity
(n) lực hấp dẫn
earth
(n) trái đất
threat
(n) mối đe dọa
universe
(n) vũ trụ
space
(n) không gian
resistant
(adj) kháng cự
epidemic
(n) dịch bệnh
burn
(v) đốt cháy
population
(n) dân số
disappear
(v) biến mất
cruel
(adj) tàn nhẫn
essential
(adj) thiết yếu
international
(adj) quốc tế
dominant
(adj) chiếm ưu thế
tourism
(n) du lịch
master
(v) thành thạo