🅖 UNIT 6: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST

- bài nghiên cứu, nghiên cứu
- qua, vượt qua
- bằng cấp
- chấm điểm, điểm
- bằng đại học
- não
- chuyên gia, tài giỏi
- quá trình, quy trình
- kinh nghiệm, trải nghiệm
- nhắc, gợi nhắc
- tập trung
- môn học
- học kì
- băn khoăn, tự hỏi
- sự hướng dẫn, chỉ dẫn
- thuộc về tinh thần
- ôn tập
- thông minh
- dễ dàng
- xem xét, cân nhắc
degree (n)
remind (v)
smart (adj)
search (v, n)
term (n)
wonder (v)
consider (v)
mental (adj)
subject (n)
mark (v, n)
revise (v)
concentrate (v)
clever (adj)
instruction (n)
qualification (n)
experience (v, n)
pass (v)
progress (n)
brain (n)
expert (n, adj)

Your name: ? [Not you?]