Result:
1
/28
achieve (v)
- đạt được
brain (n)
- não
clever (adj)
- dễ dàng
concentrate (v)
- tập trung
consider (v)
- xem xét, cân nhắc
course (n)
- khóa học
degree (n)
- bằng đại học
experience (v, n)
- kinh nghiệm, trải nghiệm
expert (n, adj)
- chuyên gia, tài giỏi
fail (v)
- thất bại
guess (v)
- đoán
hesitate (v)
- do dự
instruction (n)
- sự hướng dẫn, chỉ dẫn
progress (n)
- quá trình, quy trình
mark (v, n)
- chấm điểm, điểm
mental (adj)
- thuộc về tinh thần
pass (v)
- qua, vượt qua
qualification (n)
- bằng cấp
remind (v)
- nhắc, gợi nhắc
report (n)
- bài báo cáo
revise (v)
- ôn tập
search (v, n)
- bài nghiên cứu, nghiên cứu
skill (n)
- kĩ năng
smart (adj)
- thông minh
subject (n)
- môn học
talented (adj)
- tài năng
term (n)
- học kì
wonder (v)
- băn khoăn, tự hỏi