🅐 Learn: UNIT 6: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST

achieve (v)

- đạt được

brain (n)

- não

clever (adj)

- dễ dàng

concentrate (v)

- tập trung

consider (v)

- xem xét, cân nhắc

course (n)

- khóa học

degree (n)

- bằng đại học

experience (v, n)

- kinh nghiệm, trải nghiệm

expert (n, adj)

- chuyên gia, tài giỏi

fail (v)

- thất bại

guess (v)

- đoán

hesitate (v)

- do dự

instruction (n)

- sự hướng dẫn, chỉ dẫn

progress (n)

- quá trình, quy trình

mark (v, n)

- chấm điểm, điểm

mental (adj)

- thuộc về tinh thần

pass (v)

- qua, vượt qua

qualification (n)

- bằng cấp

remind (v)

- nhắc, gợi nhắc

report (n)

- bài báo cáo

revise (v)

- ôn tập

search (v, n)

- bài nghiên cứu, nghiên cứu

skill (n)

- kĩ năng

smart (adj)

- thông minh

subject (n)

- môn học

talented (adj)

- tài năng

term (n)

- học kì

wonder (v)

- băn khoăn, tự hỏi

Result:
1
/28
  


Speak

Your name: ? [Not you?]