🅛 Connection: Unit 11. English 8
(n) sự nhận biết, sự công nhận
(n) thí nghiệm
(n)trực tiếp, mặt đối mặt
(n) màn hình, màn chiếu
(n) khoa học
(v) phàn nàn, khiếu nại
face to face
eye-tracking
epidemic
complain
screen
recognition
invent
experiment
contact lens
technology
science
convenient
(n) dịch bệnh
(n) công nghệ
(n) kính áp tròng
(adj) thuận tiện, tiện lợi
(adj) theo dõi (cử động) mắt
(v) phát minh