🅞 Memory Game: Unit 11. English 8

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
screen
2
(n) kính áp tròng
3
(v) phàn nàn, khiếu nại
4
eye-tracking
5
contact lens
6
(n) máy quét
7
scanner
8
breakout room
9
(adj) thuận tiện, tiện lợi
10
(n) sự lừa dối, gian dối, gian lận
11
(adj) theo dõi (cử động) mắt
12
face to face
13
cheating
14
(n) màn hình, màn chiếu
15
(v) phát triển, khai triển
16
develop
17
complain
18
convenient
19
(n) phòng học chia nhỏ, chia nhóm
20
(n)trực tiếp, mặt đối mặt


Your name: ? [Not you?]