🅖 Unit 2: City life

công trường xây dựng
(hệ thống) tàu điện ngầm
đi xung quanh (khu vực), di chuyển từ nơi này đến nơi khác
giờ cao điểm
đắt đỏ
rừng bê tông (dùng để miêu tả một khu vực có nhiều nhà cao tầng)
(nơi, địa điểm) đáng sống
thức ăn thừa
xử lí
vệ sinh, vấn đề vệ sinh
khu trung tâm thành phố, thị trấn
tắc nghẽn (giao thông)
tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ)
hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt
ngứa, gây ngứa
đi chơi (cùng ai)
hệ thống tàu điện ngầm
bị ốm (vì bệnh gì)
những tiện ích công cộng
tàu điện trên không
come down with (v)
liveable (adj)
hang out with
construction site (n)
concrete jungle (n)
rush hour (n)
leftover (n)
pricey (adj)
get around
itchy (adj)
public amenities
metro (n)
process (v)
hygiene (n)
bustling (adj)
carry out
sky train
underground (n)
congested (adj)
downtown (n)

Your name: ? [Not you?]