🅞 Memory Game: Unit 2: City life

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
concrete jungle (n)
2
tram (n)
3
public amenities
4
khu trung tâm thành phố, thị trấn
5
underground (n)
6
vệ sinh, vấn đề vệ sinh
7
process (v)
8
downtown (n)
9
xe điện
10
hygiene (n)
11
construction site (n)
12
liveable (adj)
13
leftover (n)
14
rừng bê tông (dùng để miêu tả một khu vực có nhiều nhà cao tầng)
15
công trường xây dựng
16
(hệ thống) tàu điện ngầm
17
thức ăn thừa
18
những tiện ích công cộng
19
xử lí
20
(nơi, địa điểm) đáng sống


Your name: ? [Not you?]