🅞 Memory Game: Unit 2: City life
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
xử lí
2
public amenities
3
come down with (v)
4
hang out with
5
leftover (n)
6
đi chơi (cùng ai)
7
tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ)
8
bị ốm (vì bệnh gì)
9
tắc nghẽn (giao thông)
10
đắt đỏ
11
pricey (adj)
12
carry out
13
thức ăn thừa
14
hygiene (n)
15
ngứa, gây ngứa
16
vệ sinh, vấn đề vệ sinh
17
process (v)
18
itchy (adj)
19
những tiện ích công cộng
20
congested (adj)