🅞 Memory Game: UNIT 13: WORDS WITH PREPOSITIONS

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
hope for
2
Ngạc nhiên
3
Cần thiết cho
4
Nhầm ai với ai, cái gì với cái gì
5
take care of sb/ st
6
a relationship with sb
7
mistake sb/ st for sb/ st else
8
Đối lập với
9
Cầu nguyện cho
10
the opposite of
11
boast about / of
12
Mối quan hệ với ai
13
a need for
14
faithful to
15
Trung thành, chung thủy
16
Chăm sóc ai/ cái gì
17
Hi vọng
18
Khoe khoang
19
pray for sb/ st
20
surprised at/ about


Your name: ? [Not you?]