🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Màu sắc (11)

红色

Màu đỏ

黑色

Màu đen

白色

Màu trắng

蓝色

Màu xanh lam

黄色

Màu vàng

绿色

Màu xanh lá cây

紫色

Màu tím

粉色

Màu hồng

橙色

Màu cam

灰色

Màu xám

透明

Trong suốt

深色

Màu tối

浅色

Màu sáng

漂亮

Đẹp

Xấu

Result:
1
/15
  


Speak

Your name: ? [Not you?]