🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Màu sắc (11)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
浅色
2
灰色
3
Màu vàng
4
Màu xám
5
Xấu
6
Màu xanh lá cây
7
红色
8
白色
9
Màu sáng
10
Màu tối
11
深色
12
Màu trắng
13
丑
14
黄色
15
透明
16
Trong suốt
17
Màu cam
18
橙色
19
Màu đỏ
20
绿色