🅛 Connection: Unit 2: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST
trái đất
cảnh chung chung
mùa
cuộc hành trình
giữ
đặt (vé / phòng)
ticket
sight
book
season
fee
journey
territory
native
arrive
earth
keep
take
lãnh thổ, địa bàn
Phí, học phí
đến
đưa đi, cầm đi
vé
bản ngữ