Like (prep)
/laɪk/
Like (prep)
/laɪk/
Alike (adj)
/əˈlaɪk/
Unlike (adj)
/ʌnˈlaɪk/
Likely (adj)
/ˈlaɪ.kli/
As (prep)
/æz/
Same (adj)
/seɪm/
Similar (adj)
/ˈsɪm.ɪ.lər/
Common (adj)
/ˈkɒm.ən/
Suit (v)
+Phù hợp ( về phong cách, thời trang/ 1 tình huống cụ thể)/ khiến ai trông lôi cuốn
Fit(v)
Phù hợp(giày dép, mũ, quần áo vừa vặn với một người)
Match(v)
Phù hợp ( khi kết hợp với cái gì đó)
Combine(v)
Kết hợp
compare(v)
So sánh
Punctual (adj)
Đến đúng giờ
Accurate(adj)
Chính xác
Correct(adj)
Đúng, không có lỗi sai
Exact(adj)
Chính xác, đúng đắn
sharp(adv)
đúng ( thời gian đã đặt ra)
Remain (v)
Vẫn còn, giữ nguyên
Reveal (v)
Tiết lộ
Review (v)
bình luận/ xem xét, đánh giá lại
Revise (v)
ôn lại
Relieve (v)
Làm giảm, xoa dịu
Release (v)
Thả, phóng thích/ công bố
Outcome (n)
Kết quả
Outdoor (adj)
ở ngoài, bên ngoài
Outfit (n)
Bộ đồ
Outlet (n)
cửa hàng tiêu thụ, đại lý/ chỗ thoát nước
Outsider (n)
Người ngoài cuộc, người không có chuyên môn
Perfect (adj)
Hoàn hảo
Ideal (adj)
Lý tưởng
Fine (adj)
Đẹp
Thorough (adj)
Hoàn toàn, thấu đáo, triệt để
Detailed (adj)
Chi tiết
Definite (adj)
Xác định. Chắc chắn, rõ ràng, không thể nghi ngờ
Certain (adj)
Chắc chắn
Particular (adj)
Cụ thể, đặc biêt
Sure (adj)
Chắc chắn (đúng)
Special (adj)
Đặc biệt, không bình thường
Stand (v)
Chịu đựng
Resist(v)
Cưỡng lại, kháng lại
Tolerate (v)
Chịu đựng, khoan dung, tha thứ
Suffer(v)
Trải qua sự đau đớn, không thoải mái, nỗi buồn
Offer(v)
Đề nghị, ướm hỏi
Provide(v)
Cung cấp cái gì mà người ta cần/ muốn
Supply(v)
Dưa ai cái gì mà họ cần
Cater (v)
Cung cấp thực phẩm, lương thực, phục vụ cho