🅞 Memory Game: UNIT 14: WORDS EASILY CONFUSED
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
As (prep)
2
Chịu đựng
3
/əˈlaɪk/
4
Alike (adj)
5
Perfect (adj)
6
Stand (v)
7
ở ngoài, bên ngoài
8
cửa hàng tiêu thụ, đại lý/ chỗ thoát nước
9
Hoàn hảo
10
Release (v)
11
Remain (v)
12
Similar (adj)
13
Provide(v)
14
Cung cấp cái gì mà người ta cần/ muốn
15
Vẫn còn, giữ nguyên
16
/ˈsɪm.ɪ.lər/
17
Outdoor (adj)
18
/æz/
19
Outlet (n)
20
Thả, phóng thích/ công bố