🅖 Từ vựng tiếng Trung: Chủ đề Tết Nguyên Đán

Đèn cầy
Đồ cúng
Tết trùng dương (ngày 9/9 âm lịch)
Hàng tết
Hoa đăng
Tiền mừng tuổi
Tiền lì xì
Nguyên đán
Ngày nghỉ do nhà nước quy định
Quà tết
Ngày tết
Tết Nguyên Đán
Âm lịch
Giao thừa
Ăn tết
Nến
Tết Âm lịch
Ngày vui
Pháo hoa bộ Quốc Phòng
Đoàn viên
重阳节
年货
花灯
元旦
春节
国定假日
喜庆日
祭品
红包
国防部烟花
过年
新年礼物
大年
除夕
压岁钱
农历
团圆
节日

Your name: ? [Not you?]