🅐 Learn: Từ vựng tiếng Trung: Chủ đề Tết Nguyên Đán

春节

Tết Âm lịch

大年

Tết Nguyên Đán

植树节

Tết trồng cây

重阳节

Tết trùng dương (ngày 9/9 âm lịch)

过年

Ăn tết

农历

Âm lịch

Đèn cầy

团圆

Đoàn viên

祭品

Đồ cúng

除夕

Giao thừa

年货

Hàng tết

花灯

Hoa đăng

糖果盘

Khay đựng bánh mứt kẹo

节日

Ngày tết

Nến

公共假日

Ngày nghỉ chung

国定假日

Ngày nghỉ do nhà nước quy định

喜庆日

Ngày vui

元旦

Nguyên đán

烟花

Pháo hoa

国防部烟花

Pháo hoa bộ Quốc Phòng

新年礼物

Quà tết

红包

Tiền lì xì

腊月

Tháng chạp

正月

Tháng giêng

压岁钱

Tiền mừng tuổi

Result:
1
/26
  


Speak

Your name: ? [Not you?]