Result:
1
/19
In
Trong,vào
On
Trên,vào
At
Ở,vào lúc
In front of
Phía trước
Behind
Đằng sau
Between
Ở giữa
Next to
Bên cạnh
beside
Bên cạnh
Near
Gần
close to
Gần
Across from
Đối diện
opposite
Đối diện
Above
Ở trên
over
Ở trên
Under
Ở dưới
below
Ở dưới
Inside
Bên trong
Before
Trước
After
Sau khi