🅐 Learn: Từ vựng lớp 7.1-giới từ

In

Trong,vào

On

Trên,vào

At

Ở,vào lúc

In front of

Phía trước

Behind

Đằng sau

Between

Ở giữa

Next to

Bên cạnh

beside

Bên cạnh

Near

Gần

close to

Gần

Across from

Đối diện

opposite

Đối diện

Above

Ở trên

over

Ở trên

Under

Ở dưới

below

Ở dưới

Inside

Bên trong

Before

Trước

After

Sau khi

Result:
1
/19
  


Speak

Your name: ? [Not you?]