🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Tính cách (21)

友好

Thân thiện

开朗

Hồn nhiên, vui vẻ

温柔

Dịu dàng

大方

Hào phóng

幽默

Hài hước

乐观

Lạc quan

悲观

Bi quan

细心

Tỉ mỉ, chu đáo

冷静

Bình tĩnh

冲动

Hấp tấp, bốc đồng

成熟

Trưởng thành

幼稚

Trẻ con

耐心

Kiên nhẫn

热情

Nhiệt tình

懒惰

Lười biếng

勤奋

Chăm chỉ

害羞

Ngượng ngùng

自信

Tự tin

谨慎

Cẩn thận

大胆

Can đảm

内向

Nội tâm

外向

Hướng ngoại

诚实

Thật thà

虚伪

Giả dối

耿直

Ngay thẳng

圆滑

Mềm mại, lưu loát

正直

Trung thực

粗心

Sơ ý

细腻

Tinh tế, tỉ mỉ

随和

Dễ tính

固执

Bướng bỉnh

懂事

Hiểu biết, sáng suốt

独立

Độc lập

合作

Hợp tác

好奇

Tò mò

好胜

Thích thắng

自私

Ích kỷ

慷慨

Rộng lượng, hào phóng

谦虚

Khiêm tốn

虚荣

Kiêu căng

犹豫

Do dự

坚定

Kiên định

顽固

Cứng đầu

隐私

Kín đáo, riêng tư

严谨

Nghiêm túc

善良

Thiện lương

恶劣

Xấu xa, tàn ác

随意

Tùy ý

轻浮

Nhẹ dạ, không chân thật

沉默寡言

Ít nói, trầm lặng

Result:
1
/50
  


Speak

Your name: ? [Not you?]