Result:
1
/50
友好
Thân thiện
开朗
Hồn nhiên, vui vẻ
温柔
Dịu dàng
大方
Hào phóng
幽默
Hài hước
乐观
Lạc quan
悲观
Bi quan
细心
Tỉ mỉ, chu đáo
冷静
Bình tĩnh
冲动
Hấp tấp, bốc đồng
成熟
Trưởng thành
幼稚
Trẻ con
耐心
Kiên nhẫn
热情
Nhiệt tình
懒惰
Lười biếng
勤奋
Chăm chỉ
害羞
Ngượng ngùng
自信
Tự tin
谨慎
Cẩn thận
大胆
Can đảm
内向
Nội tâm
外向
Hướng ngoại
诚实
Thật thà
虚伪
Giả dối
耿直
Ngay thẳng
圆滑
Mềm mại, lưu loát
正直
Trung thực
粗心
Sơ ý
细腻
Tinh tế, tỉ mỉ
随和
Dễ tính
固执
Bướng bỉnh
懂事
Hiểu biết, sáng suốt
独立
Độc lập
合作
Hợp tác
好奇
Tò mò
好胜
Thích thắng
自私
Ích kỷ
慷慨
Rộng lượng, hào phóng
谦虚
Khiêm tốn
虚荣
Kiêu căng
犹豫
Do dự
坚定
Kiên định
顽固
Cứng đầu
隐私
Kín đáo, riêng tư
严谨
Nghiêm túc
善良
Thiện lương
恶劣
Xấu xa, tàn ác
随意
Tùy ý
轻浮
Nhẹ dạ, không chân thật
沉默寡言
Ít nói, trầm lặng