🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Tính cách (21)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Can đảm
2
Thiện lương
3
Dễ tính
4
Kiên định
5
随和
6
合作
7
坚定
8
Rộng lượng, hào phóng
9
大胆
10
Hợp tác
11
善良
12
Giả dối
13
虚伪
14
Thích thắng
15
慷慨
16
Bình tĩnh
17
Ích kỷ
18
冷静
19
自私
20
好胜


Your name: ? [Not you?]