🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Trường học (13)

学校

Trường học

学生

Học sinh

老师

Giáo viên

课堂

Lớp học

Sách

Bút

铅笔

Bút chì

橡皮擦

Tẩy

尺子

Thước kẻ

黑板

Bảng đen

白板

Bảng trắng

学习

Học tập

考试

Kiểm tra

成绩

Điểm số

优秀

Xuất sắc

良好

Tốt

中等

Trung bình

及格

Đạt

不及格

Không đạt

毕业

Tốt nghiệp

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]