🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Trường học (13)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
2
Giáo viên
3
Tốt nghiệp
4
Bút
5
Điểm số
6
Sách
7
8
Bút chì
9
Trung bình
10
Tốt
11
良好
12
橡皮擦
13
毕业
14
铅笔
15
优秀
16
老师
17
成绩
18
中等
19
Tẩy
20
Xuất sắc


Your name: ? [Not you?]