🅖 Từ vựng tiếng Trung chủ đề: mua bán quần áo

size M
giỏ hàng
nhân viên bán hàng
size S
ưu đãi
mua bán trên mạng
săn hàng
kích cỡ
cửa hàng quần áo
giảm giá
size L
中号
服装店
抢购
网购
大小
小号
大号
优惠
打折
售货员
购物车

Your name: ? [Not you?]