🅐 Learn: Từ vựng tiếng Trung chủ đề: mua bán quần áo

服装店

cửa hàng quần áo

售货员

nhân viên bán hàng

大小

kích cỡ

小号

size S

中号

size M

大号

size L

打折

giảm giá

优惠

ưu đãi

购物车

giỏ hàng

网购

mua bán trên mạng

抢购

săn hàng

Result:
1
/11
  


Speak

Your name: ? [Not you?]