🅞 Memory Game: E 11 UNIT 6 CT.1
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
Phủ nhận làm gì
2
Admit (to) doing st
3
Be concerned about st
4
Deny doing st
5
Be determined to do st
6
Give off = release
7
Chỉ trích ai vì cái gì/ vì đã làm gì
8
Come up with = work out
9
Quyết tâm làm gì
10
Tìm ra, đưa ra, nghĩ ra
11
Được thưởng vì cái gì/ vì đã làm gì
12
Quan tâm về cái gì
13
Contribute to st/ doing st
14
Thừa nhận làm gì
15
Thải ra, nhả ra
16
Criticize sb for st/ doing st
17
Xin lỗi ai vì cái gì/ vì đã làm gì
18
Be rewarded for st/ doing st
19
Góp phần vào cái gì/ làm gì
20
Apologize to sb for st/ doing st