🅐 Learn: G8 UNIT 7.1: ENVIRONMENTAL PROTECTION

environment

môi trường

environmental

thuộc về môi trường

protect

bảo vệ

protection

sự bảo vệ

environmental protection

bảo vệ môi trường

problem

vấn đề

environmental problems

các vấn đề về môi trường

serious

nghiêm trọng, trầm trọng

pollution

sự ô nhiễm

pollute

gây ô nhiễm

habitat

môi trường sống, nơi sống

ecosystem

hệ sinh thái

resident

người dân, dân cư

loss

sự mất, sự tổn hại

quality

chất lượng

globe

quả cầu, địa cầu

global

toàn cầu

global warming

sự ấm lên toàn cầu

endanger

gây nguy hiểm

species

loài (động vật, thực vật)

endangered species

các loài có nguy cơ bị tuyệt chủng

footprint

dấu chân, vết chân

carbon

cac-bon

carbon footprint

dấu chân cac-bon

carbon dioxide

đi ô xít cac-bon

Result:
1
/25
  


Speak

Your name: ? [Not you?]