Result:
1
/25
environment
môi trường
environmental
thuộc về môi trường
protect
bảo vệ
protection
sự bảo vệ
environmental protection
bảo vệ môi trường
problem
vấn đề
environmental problems
các vấn đề về môi trường
serious
nghiêm trọng, trầm trọng
pollution
sự ô nhiễm
pollute
gây ô nhiễm
habitat
môi trường sống, nơi sống
ecosystem
hệ sinh thái
resident
người dân, dân cư
loss
sự mất, sự tổn hại
quality
chất lượng
globe
quả cầu, địa cầu
global
toàn cầu
global warming
sự ấm lên toàn cầu
endanger
gây nguy hiểm
species
loài (động vật, thực vật)
endangered species
các loài có nguy cơ bị tuyệt chủng
footprint
dấu chân, vết chân
carbon
cac-bon
carbon footprint
dấu chân cac-bon
carbon dioxide
đi ô xít cac-bon