🅞 Memory Game: G8 UNIT 7.1: ENVIRONMENTAL PROTECTION

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
loài (động vật, thực vật)
2
gây ô nhiễm
3
loss
4
hệ sinh thái
5
environment
6
protect
7
môi trường
8
endanger
9
đi ô xít cac-bon
10
carbon dioxide
11
các loài có nguy cơ bị tuyệt chủng
12
người dân, dân cư
13
species
14
pollute
15
endangered species
16
resident
17
ecosystem
18
bảo vệ
19
gây nguy hiểm
20
sự mất, sự tổn hại


Your name: ? [Not you?]