🅞 Memory Game: UNIT 8: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(v) phát thanh, phát sóng
2
(n) chương trình hỏi đố vui
3
game show
4
(n) kênh TV
5
newsflash
6
(v) đồng ý
7
(n) tiêu đề (đoạn văn)
8
journalist
9
(n) báo khổ rộng
10
heading
11
channel
12
(n) nhà báo (làm cho báo, tạp chí, radio hoặc truyền hình)
13
broadcast
14
(n) trò chơi truyền hình
15
(n) tin ngắn (giữa các chương trinh)
16
(n) truyền thông
17
agree
18
media
19
broadsheet
20
quiz show