🅛 Connection: UP 2 - U3 - L2
Có, anh ấy có./ Không, anh ấy không có.
Quả táo
Cô ấy không quả đào.
Quả đào
Quả chuối
Quả nho
Fruits
She doesn’t have peaches.
A Watermelon - Watermelons
An Orange - Oranges
A Grape - Grapes
Yes, I do./ No, I don’t.
He has grapes.
A Mango - Mangoes
A Banana - Bananas
A Peach - Peaches
Yes, he does./No, he doesn’t.
An Apple - Apples
Quả cam
Quả xoài
Anh ấy có nho.
Trái cây
Quả dưa hấu
Có, tôi có./ Không, tôi không có.