🅐 Learn: ÔN HÈ TIẾNG ANH 7 LÊN 8 - DAY 16 - GLOBAL KIDS

Annoyed

Bực bội, khó chịu

Decline

Từ chối

Delighted

Vui mừng, hài lòng

Disappointed

Thất vọng

Essay

Bài tiểu luận

Presentation

Bài thuyết trình

Project

Dự án

Report

Bài báo cáo

Surprised

Ngạc nhiên

Upset

Buồn bã, đau khổ

Reindeer

Tuần lộc

Experience

Trải nghiệm, kinh nghiệm

Public transportation

Phương tiện công cộng

Lonely

Cô đơn

Make friends

Kết bạn

Confident

Tự tin

Nervous

Lo lắng, hồi hộp

Deadline

Hạn chót

Teamwork

Làm việc nhóm

Participate (in)

Tham gia (vào...)

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]