Result:
1
/20
Annoyed
Bực bội, khó chịu
Decline
Từ chối
Delighted
Vui mừng, hài lòng
Disappointed
Thất vọng
Essay
Bài tiểu luận
Presentation
Bài thuyết trình
Project
Dự án
Report
Bài báo cáo
Surprised
Ngạc nhiên
Upset
Buồn bã, đau khổ
Reindeer
Tuần lộc
Experience
Trải nghiệm, kinh nghiệm
Public transportation
Phương tiện công cộng
Lonely
Cô đơn
Make friends
Kết bạn
Confident
Tự tin
Nervous
Lo lắng, hồi hộp
Deadline
Hạn chót
Teamwork
Làm việc nhóm
Participate (in)
Tham gia (vào...)