🅞 Memory Game: ÔN HÈ TIẾNG ANH 7 LÊN 8 - DAY 16 - GLOBAL KIDS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
Participate (in)
2
Từ chối
3
Upset
4
Vui mừng, hài lòng
5
Tham gia (vào...)
6
Essay
7
Dự án
8
Lo lắng, hồi hộp
9
Presentation
10
Decline
11
Làm việc nhóm
12
Project
13
Nervous
14
Delighted
15
Hạn chót
16
Buồn bã, đau khổ
17
Bài tiểu luận
18
Bài thuyết trình
19
Deadline
20
Teamwork