🅐 Learn: KET Practice Tests 025

agree

đồng ý

food

thực phẩm

shopping

việc mua sắm

supermarket

siêu thị

crowded

đông đúc

boring

buồn chán

bread

bánh mì

tea

trà

clothes

quần áo

money

tiền

sisters

chị em gái

shopping centre

trung tâm mua sắm

try on

thử (quần áo)

shop assistant

nhân viên bán hàng

buy

mua

bookshop

cửa hàng sách

usually

thường xuyên

spend

dành (thời gian/tiền)

hours

nhiều giờ

magazine

tạp chí

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]