Result:
1
/20
agree
đồng ý
food
thực phẩm
shopping
việc mua sắm
supermarket
siêu thị
crowded
đông đúc
boring
buồn chán
bread
bánh mì
tea
trà
clothes
quần áo
money
tiền
sisters
chị em gái
shopping centre
trung tâm mua sắm
try on
thử (quần áo)
shop assistant
nhân viên bán hàng
buy
mua
bookshop
cửa hàng sách
usually
thường xuyên
spend
dành (thời gian/tiền)
hours
nhiều giờ
magazine
tạp chí