🅛 Connection: KET Practice Tests 025

nhân viên bán hàng
thường xuyên
mua
nhiều giờ
dành (thời gian/tiền)
tiền
usually
clothes
bookshop
food
buy
shopping
shop assistant
hours
crowded
money
spend
agree
cửa hàng sách
thực phẩm
quần áo
đồng ý
đông đúc
việc mua sắm


Your name: ? [Not you?]