🅐 Learn: KET Practice Tests 014

labour

lao động

adult

người lớn

sports section

mục thể thao (trên báo)

caught her eye

thu hút sự chú ý

forced

bị ép buộc

carpet factory

nhà máy dệt thảm

escaped

trốn thoát

tie knots

buộc nút (dây, sợi)

shocked

bị sốc, kinh ngạc

imagine

tưởng tượng

attend

tham dự, đi học

tore (tear)

xé (thì quá khứ của tear)

rucksack

ba lô

repeatedly

lặp đi lặp lại

local library

thư viện địa phương

exploitation

sự bóc lột

permission

sự cho phép

plantations

đồn điền

mines

hầm mỏ

factories

nhà máy

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]