🅞 Memory Game: KET Practice Tests 014

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
labour
2
attend
3
mục thể thao (trên báo)
4
người lớn
5
sports section
6
permission
7
tưởng tượng
8
imagine
9
bị sốc, kinh ngạc
10
tham dự, đi học
11
sự cho phép
12
buộc nút (dây, sợi)
13
xé (thì quá khứ của tear)
14
local library
15
tore (tear)
16
thư viện địa phương
17
adult
18
lao động
19
shocked
20
tie knots


Your name: ? [Not you?]