🅖 KET Practice Tests 029

trông coi, giám sát
xếp hàng
giờ mở cửa
sự cho phép vào
cảnh báo
công việc trợ lý
bị hạn chế
giám sát
trợ lý, nhân viên
cầu thang
cẩn thận
ninh nhỏ lửa
thư viện
tài sản
phút
bị hỏng
băng qua
lối vào
vạch qua đường
được giám sát
out of order
cross
assistant
entrance
restricted
careful
opening hours
stairs
crosswalk
queue
supervise
property
simmer
supervise
admittance
assistantship
supervised
caution
minute
library

Your name: ? [Not you?]