Result:
1
/20
careful
cẩn thận
cross
băng qua
queue
xếp hàng
admittance
sự cho phép vào
entrance
lối vào
simmer
ninh nhỏ lửa
caution
cảnh báo
assistant
trợ lý, nhân viên
supervise
giám sát
minute
phút
stairs
cầu thang
out of order
bị hỏng
property
tài sản
restricted
bị hạn chế
supervise
trông coi, giám sát
library
thư viện
opening hours
giờ mở cửa
crosswalk
vạch qua đường
assistantship
công việc trợ lý
supervised
được giám sát