🅐 Learn: KET Practice Tests 01

unexpected

bất ngờ, không dự đoán trước

happened

đã xảy ra

tell (someone)

nhắn, nói với ai đó

daily

hàng ngày

visitors

khách tham quan

welcome

được chào đón

danger

nguy hiểm

diving

lặn, nhảy xuống nước

shallow

nông (không sâu)

driving

lái xe, đi bằng ô tô

costs

chi phí

allow

cho phép

at least

ít nhất

visit

chuyến tham quan

museum

bảo tàng

guided tour

chuyến tham quan có hướng dẫn

booked

đã đặt trước

tickets

left (few left)

còn lại

hurry

nhanh lên, gấp gáp

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]