🅞 Memory Game: KET Practice Tests 01
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
tell (someone)
2
left (few left)
3
vé
4
chuyến tham quan
5
visitors
6
đã đặt trước
7
còn lại
8
welcome
9
cho phép
10
shallow
11
tickets
12
nhắn, nói với ai đó
13
nông (không sâu)
14
booked
15
khách tham quan
16
visit
17
unexpected
18
được chào đón
19
allow
20
bất ngờ, không dự đoán trước