🅐 Learn: KET Practice Tests 09

childhood

tuổi thơ

dreamt (dreamed)

mơ ước

afford

đủ khả năng chi trả

costly

đắt đỏ

medical treatments

phương pháp điều trị y tế

healthcare facilities

cơ sở chăm sóc sức khỏe

profession

nghề nghiệp

pursue

theo đuổi

inspire

truyền cảm hứng

primary school

trường tiểu học

pretend

giả vờ

classroom

lớp học

in charge

phụ trách, điều khiển

compliment

lời khen ngợi

secondary school

trường trung học

sewing

may vá

original

nguyên gốc, độc đáo

designer

nhà thiết kế

motivate

động viên, thúc đẩy

no matter (their age)

bất kể (tuổi tác)

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]