🅞 Memory Game: KET Practice Tests 09

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
lời khen ngợi
2
original
3
childhood
4
nghề nghiệp
5
mơ ước
6
lớp học
7
dreamt (dreamed)
8
primary school
9
in charge
10
classroom
11
compliment
12
đắt đỏ
13
trường tiểu học
14
secondary school
15
profession
16
nguyên gốc, độc đáo
17
tuổi thơ
18
trường trung học
19
phụ trách, điều khiển
20
costly


Your name: ? [Not you?]