🅖 G8 - TỔNG HỢP TỪ VỰNG UNIT 6: LIFESTYLES

yếu đuối
ôm
cách sống
tổ chức
phòng thí nghiệm
nhà tuyết
trực tuyến
Con chó kéo xe trượt tuyết
người tổ chức
cây cung
điệu nhảy dân tộc
học trực tuyến
sự tương tác
học kỳ
giữ gìn sức khỏe
tránh xa
Mang tính giáo dục
tổ chức
bật
đi vào
bow
organize
lab
interaction
turn on
organisation
semester
hug
avoid
weak
tribal dance
online learning
igloo
lifestyle
online
stay healthy
educational
organiser
get into
Dogsled

Your name: ? [Not you?]