🅛 Connection: G8 - TỔNG HỢP TỪ VỰNG UNIT 6: LIFESTYLES
thức ăn đường phố
chương trình
làm đồ thủ công
sự khác biệt
giáo dục
đại số học
educational
tribal
service
street food
organize
program
algebra
difference
educate
sore throat
make craft
famous for
dịch vụ
tổ chức
Mang tính giáo dục
bộ lạc
đau họng
nổi tiếng vì