🅛 Connection: word to V/ V-ing
chọn làm gì
dừng lại để làm việc khác
chuẩn bị cho ai sẵn sàng việc gì
thích làm (hành động cụ thể)
giỏi việc gì
mong chờ việc gì
practice V-ing
stop to V
force sb to V
prepare sb for V-ing
mean V-ing
choose to V
look forward to V-ing
hate to V
be good at V-ing
like to V
afford to V
continue to V
có nghĩa là
ghét làm (hành động cụ thể)
luyện tập làm gì
tiếp tục làm gì
bắt buộc ai làm gì
có khả năng chi trả/làm gì