🅞 Memory Game: tự vựng cô chi 19/1

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
cân nhắc
2
on the job
3
quyết đoán
4
bad-mannered
5
once-in-a-lifetime opportunity
6
tháo vát, có tài xoay sở
7
context
8
observant
9
liên lạc với
10
xấu tính
11
assertive
12
dễ tính
13
có óc quan sát
14
take into account
15
easy-going
16
resourceful
17
cơ hội duy nhất trong đời
18
bối cảnh
19
trong công việc
20
get through to


Your name: ? [Not you?]