🅐 Learn: CAM 17 LISTENING TEST 2

keep record (v)

Lưu hồ sơ, ghi chép và giữ lại thông tin

quiz (n)

câu đố

refreshment (n)

đồ ăn nhẹ, nước uống

gather (v)

hiểu

coordinate (v)

phối hợp, điều phối

computerised (a)

được vi tính hóa, sử dụng máy tính

purpose-built (a)

được xây dựng/thiết kế riêng cho một mục đích cụ thể

get back to SB (v)

liên hệ lại, phản hồi lại ai đó

resident (n)

cư dân, người cư trú

give SO a lift (v)

cho ai đó đi nhờ xe, chở ai đó

do some weeding (v)

nhổ cỏ, làm cỏ

halfway through ST (adv)

giữa chừng của việc gì đó

bottleneck (n)

điểm nghẽn, nút thắt gây ùn tắc

bilingual (a)

song ngữ

playground (n)

sân chơi

set up (v)

thành lập, thiết lập

secure (a)

an toàn, vững chắc, ổn định

fluent (a)

trôi chảy, thành tạo (ngôn ngữ)

wander (v)

đi lang thang, suy nghĩ lan man

predominantly (adv)

chủ yếu, phần lớn

staggering (a)

đáng kinh ngạc, gây choáng ngợp

extent (n)

mức độ, phạm vi

mother tongue (n)

tiếng mẹ đẻ

justify (v)

biện minh

tech giant (n)

gã khổng lồ công nghệ

allocate (v)

phân bổ

an uphill struggle/battle/task (n)

một việc rất khó khăn, gian nan

inevitable (a)

không thể tránh khỏi

be tied up with something/be tied up in something (v)

gắn liền với

Result:
1
/29
  


Speak

Your name: ? [Not you?]