🅞 Memory Game: CAM 17 LISTENING TEST 2

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
purpose-built (a)
2
được vi tính hóa, sử dụng máy tính
3
computerised (a)
4
gather (v)
5
cho ai đó đi nhờ xe, chở ai đó
6
hiểu
7
give SO a lift (v)
8
Lưu hồ sơ, ghi chép và giữ lại thông tin
9
bilingual (a)
10
song ngữ
11
get back to SB (v)
12
liên hệ lại, phản hồi lại ai đó
13
allocate (v)
14
resident (n)
15
justify (v)
16
biện minh
17
keep record (v)
18
được xây dựng/thiết kế riêng cho một mục đích cụ thể
19
cư dân, người cư trú
20
phân bổ


Your name: ? [Not you?]