🅖 11학년 (2:베-한)

맵다
통장
창피하다
교통
키가 크다
전화를 걸다
건너가다
정형외과
버스정류장
피부과
이비인후과
신호등
신용카드
분위기
주택
도장
쭉 가다
시다
장소
bến xe buýt
cay
thẻ tín dụng
sổ tài khoản
đi thẳng
khoa da liễu
nhà riêng
giao thông
con dấu
gọi điện thoại
cao lớn
xấu hổ
khoa chỉnh hình
khoa tai mũi họng
đi băng qua
bầu không khí
đèn giao thông
nơi chốn
hương vị
chua

Your name: ? [Not you?]